Công thức phân tử Hydroxypinacolone Retinoate
Thời gian đăng:
2026-10-05
Công thức phân tử Hydroxypinacolone Retinoate
```html
Công thức phân tử của Hydroxypinacolone Retinoate là gì? Giải thích chi tiết về công thức phân tử, khối lượng phân tử và số CAS của HPR
Hydroxypinacolone Retinoate (viết tắt là HPR) có
công thức phân tử là C26H38O3
,số CAS là
893412-73-2,khối lượng phân tử khoảng
398.58 g/mol
。
Nếu bạn đang tra cứu "công thức phân tử của Hydroxypinacolone Retinoate", điều quan trọng nhất cần xác nhận là:
C26H38O3 là công thức phân tử của chính hợp chất Hydroxypinacolone Retinoate
。Dung dịch HPR 10% trên thị trường, HPR dạng bao bọc hoặc các nguyên liệu phối trộn khác có thể còn chứa dung môi, chất mang và các thành phần khác, do đó không thể hiểu toàn bộ sản phẩm phối trộn đều là C26H38O3.
| Tên tiếng Trung | Hydroxypinacolone Retinoate |
| Tên tiếng Anh | Hydroxypinacolone Retinoate |
| Tên viết tắt | HPR |
| Công thức phân tử | C26H38O3 |
| Khối lượng phân tử | Khoảng 398.58 g/mol |
| Số CAS | 893412-73-2 |
| PubChem CID | 25054592 |

1. Công thức phân tử của Hydroxypinacolone Retinoate là gì?
Công thức phân tử của Hydroxypinacolone Retinoate là:
C26H38O3
Công thức phân tử này cho thấy một phân tử Hydroxypinacolone Retinoate được cấu tạo từ
26 nguyên tử cacbon, 38 nguyên tử hydro và 3 nguyên tử oxy
tạo thành.
Từ góc độ mua hàng, nghiên cứu phát triển hoặc đối chiếu tài liệu nguyên liệu, công thức phân tử thường cần được kiểm tra cùng với số CAS. Số CAS phổ biến của Hydroxypinacolone Retinoate là
893412-73-2Nếu tên sản phẩm, số CAS và công thức phân tử trong tài liệu của nhà cung cấp không khớp với nhau, nên xem thêm COA, SDS, TDS, HPLC hoặc các tài liệu kiểm nghiệm khác, thay vì chỉ đánh giá dựa trên tên thương mại tiếng Trung.
2. Khối lượng phân tử của HPR là bao nhiêu?
Tính theo thành phần nguyên tố của C26H38O3, khối lượng phân tử tương đối của hydroxypinacolone retinoate khoảng
398.58,do đó trong các tài liệu thông thường thường ghi:
Molecular Weight:398.58 g/mol
Một số cơ sở dữ liệu sẽ ghi là 398.6 g/mol theo độ chính xác hiển thị, đây chỉ là sự khác biệt về số chữ số thập phân, không có nghĩa là các chất khác nhau.
III. Công thức phân tử và công thức cấu tạo của hydroxypinacolone retinoate khác nhau như thế nào?
Khi tra cứu tài liệu về HPR, thường thấy đồng thời “công thức phân tử” và “công thức cấu tạo”, hai khái niệm này không giống nhau.
Công thức phân tử C26H38O3
chủ yếu cho biết ba nguyên tố cacbon, hydro, oxy trong HPR và số lượng nguyên tử của chúng; còn
công thức cấu tạo
thì biểu thị thêm cách các nguyên tử này liên kết với nhau, có thể phản ánh các nhóm chức trong phân tử cũng như cấu trúc hóa học tổng thể.
Vì vậy, nếu chỉ xác nhận danh tính nguyên liệu hoặc điền các thông số cơ bản của sản phẩm, thường chỉ cần sử dụng công thức phân tử là đủ; nếu liên quan đến nghiên cứu cấu trúc hóa học, giám định nguyên liệu hoặc phân tích kỹ thuật sâu hơn, thì cần kết hợp thêm công thức cấu tạo, SMILES, InChI, NMR và các tài liệu khác.

IV. Tại sao công thức phân tử của HPR là C26H38O3?
Hydroxypinacolone Retinoate thuộc nhóm hợp chất ester liên quan đến retinoic acid. Trong các cơ sở dữ liệu hóa học công khai có thể tra cứu tên hóa học hệ thống và thông tin cấu trúc tương ứng của nó; thành phần phân tử cuối cùng có thể được tóm gọn thành 26 nguyên tử carbon, 38 nguyên tử hydro và 3 nguyên tử oxy, do đó công thức phân tử được viết là
C26H38O3
。
Đối với nhân viên thu mua thực tế, không cần thiết phải tự suy ra công thức phân tử chỉ từ tên gọi; phương pháp đáng tin cậy hơn là đồng thời đối chiếu
CAS 893412-73-2, tên tiếng Anh Hydroxypinacolone Retinoate và công thức phân tử C26H38O3
。
V. Công thức phân tử của HPR nguyên chất và dung dịch HPR 10% có giống nhau không?
Đây là vấn đề mà nhân viên thu mua và pha chế công thức dễ nhầm lẫn.
Bản thân Hydroxypinacolone Retinoate nguyên chất có công thức phân tử là C26H38O3.
Tuy nhiên trên thị trường còn tồn tại các dạng sản phẩm thương mại như dung dịch HPR 10%, HPR tan trong dầu, HPR dạng bao bọc, v.v. Những sản phẩm này có thể được cấu thành từ HPR cùng dung môi, chất mang hoặc tá dược khác, do đó chúng thuộc
hệ hỗn hợp
,不能用一个C26H38O3代表整个商品的全部组成。
例如,一款标称“HPR 10%”的原料,其“10%”通常描述的是产品中HPR的含量,而不是说HPR本身的分子式发生了变化。
六、查询HPR分子式时还应该同时确认哪些参数?
如果查询“羟基频哪酮视黄酸酯分子式”的目的是采购原料或者进行配方开发,建议不要只确认C26H38O3,还可以同时核对以下信息:
Tên sản phẩm:
羟基频哪酮视黄酸酯 / Hydroxypinacolone RetinoateTên viết tắt:
HPRSố CAS:
893412-73-2Công thức phân tử:
C26H38O3Khối lượng phân tử:
Khoảng 398.58 g/molHàm lượng sản phẩm:
Xác nhận là nguyên liệu HPR hàm lượng cao hay dung dịch phối trộn HPRPhương pháp kiểm nghiệm:
Đối chiếu thông tin kiểm nghiệm như HPLC theo tài liệu nhà cung cấpTài liệu lô hàng:
Xem các tài liệu như COA, SDS, TDS
Đối với mua hàng số lượng lớn, đặc biệt cần phân biệt "các thông số cơ bản của bản thân chất hóa học" và "các thông số kỹ thuật của sản phẩm mà nhà cung cấp thực tế giao". Loại trước có thể đối chiếu qua cơ sở dữ liệu uy tín, loại sau nên lấy báo cáo kiểm nghiệm và tài liệu thông số sản phẩm của lô cụ thể làm chuẩn.

VII. Câu hỏi thường gặp về công thức phân tử Hydroxypinacolone Retinoate
1. Công thức phân tử của Hydroxypinacolone Retinoate là gì?
Công thức phân tử của Hydroxypinacolone Retinoate (HPR) là
C26H38O3
。
2. Số CAS của HPR là gì?
Số CAS phổ biến là
893412-73-2。
3. Khối lượng phân tử của Hydroxypinacolone Retinoate là bao nhiêu?
Khối lượng phân tử khoảng
398.58 g/mol
, một số cơ sở dữ liệu có thể hiển thị là 398.6 g/mol tùy theo số chữ số thập phân.
4. Công thức phân tử của HPR 10% cũng là C26H38O3 phải không?
C26H38O3 là
công thức phân tử của chính hợp chất Hydroxypinacolone Retinoate
. Sản phẩm HPR 10% thường còn chứa dung môi hoặc chất mang khác, do đó toàn bộ sản phẩm là một hỗn hợp, không thể đơn giản biểu diễn toàn bộ thành phần bằng C26H38O3.
5. Hydroxypinacolone Retinoate và HPR có phải là cùng một nguyên liệu không?
Trong tài liệu về nguyên liệu mỹ phẩm và tài liệu kỹ thuật liên quan, HPR thường là viết tắt của Hydroxypinacolone Retinoate, tức là hydroxy pinacolone retinoate. Khi mua hàng vẫn nên xác nhận kết hợp với số CAS 893412-73-2.
Tóm tắt
của hydroxy pinacolone retinoate
Công thức phân tử là C26H38O3
, tên tiếng Anh là
Hydroxypinacolone Retinoate
, thường được viết tắt là
HPR
,số CAS là
893412-73-2,khối lượng phân tử khoảng
398.58 g/mol
。
Đối với nhân viên thu mua nguyên liệu và nghiên cứu phát triển công thức, tra cứu công thức phân tử chỉ là bước đầu tiên để xác nhận danh tính sản phẩm. Khi mua hàng thực tế còn nên kiểm tra thêm hàm lượng sản phẩm, phương pháp kiểm nghiệm cũng như COA, SDS, TDS và các tài liệu lô, tài liệu kỹ thuật, đặc biệt cần phân biệt
nguyên liệu HPR tinh khiết
với
các sản phẩm dạng phối trộn như HPR 10%
。
```
Thẻ:
Bài trước
Bài tiếp theo
Bài trước
Bài tiếp theo
Tin tức liên quan
Công dụng của Hydroxypinacolone Retinoate
2026-10-05
Công dụng của Hydroxypinacolone Retinoate
2026-10-05
Hydroxypinacolone Retinoate đọc như thế nào
2026-10-05
Hydroxypinacolone Retinoate phiên âm
2026-10-05




