Hydroxypinacolone Retinoate phiên âm
Thời gian đăng:
2026-10-05
Phiên âm Hydroxypinacolone Retinoate
Cách đọc phiên âm của Hydroxypinacolone Retinoate? Giới thiệu đầy đủ phiên âm và tên HPR
Hydroxypinacolone Retinoate là tên gọi của một loại nguyên liệu nhóm vitamin A phổ biến trong lĩnh vực nguyên liệu mỹ phẩm. Do tên tiếng Trung khá dài, hơn nữa các chữ như "hydroxy", "pinacolone", "ester" dễ bị đọc sai, nên nhiều người tra cứu
Phiên âm của Hydroxypinacolone Retinoate
. Phiên âm đầy đủ của nó là:
Hydroxypinacolone Retinoate: qiǎng jī pín nǎ tóng shì huáng suān zhǐ
Sau khi tách theo cụm từ, có thể đọc là:
Hydroxy (qiǎng jī) + Pinacolone (pín nǎ tóng) + Retinoate (shì huáng suān zhǐ)
。

I. Cách đọc từng chữ của Hydroxypinacolone Retinoate?
Nếu lần đầu nhìn thấy tên "Hydroxypinacolone Retinoate", có thể đọc từng chữ theo cách dưới đây:
| Chữ Hán | Phiên âm |
| Hydroxyl | qiǎng |
| Nhóm | jī |
| Tần số | pín |
| Nào | nǎ |
| Ketone | tóng |
| 视 | shì |
| 黄 | huáng |
| 酸 | suān |
| 酯 | zhǐ |
因此连起来就是:
qiǎng jī pín nǎ tóng shì huáng suān zhǐ
。
二、“羟基”的“羟”怎么读?
“羟”是化学名称中比较容易读错的一个字。在“羟基”这个化学词语中,“羟”读作
qiǎng
,第三声,所以“羟基”的正确拼音是:
羟基:qiǎng jī
羟基是化学中常见的基团名称,因此在羟基频哪酮视黄酸酯这个名称中,也应该按照“qiǎng jī”来读。
三、“频哪酮”怎么读?
“频哪酮”的拼音是:
频哪酮:pín nǎ tóng
这里需要注意的是,中间的字是“哪”,组成化学名称“频哪酮”。在一些产品资料或者网络页面中,也可能看到“频呐酮”“频呐”等不同写法,但在查询羟基频哪酮视黄酸酯时,建议使用完整名称
Hydroxypinacolone Retinoate
, thuận tiện đối chiếu tên tiếng Anh, số CAS cũng như tài liệu sản phẩm.

Bốn, chữ "酯" trong "视黄酸酯" đọc như thế nào?
Chữ "酯" đọc là
zhǐ
, thanh thứ ba, không đọc là "脂 (zhī)". Do đó:
视黄酸酯: shì huáng suān zhǐ
Chữ "酯" và chữ "脂" có hình dạng khá gần nhau, dễ bị nhầm lẫn trong tên nguyên liệu hóa học. Hydroxypinacolone Retino
酯
chữ cuối cùng phải viết là "酯".
Năm, tên tiếng Anh của Hydroxypinacolone Retinoate là gì?
Tên tiếng Anh của Hydroxypinacolone Retinoate là:
Hydroxypinacolone Retinoate
Trong tài liệu ngành thường cũng sử dụng tên viết tắt
HPR
. Do đó, khi thấy Hydroxypinacolone Retinoate hoặc HPR trong danh mục nguyên liệu, COA, bảng thông số sản phẩm hoặc tài liệu mua hàng tiếng Anh, thường có nghĩa là hydroxy pinacolone retinoate.
VI. Thông tin cơ bản về Hydroxypinacolone Retinoate
| Mục | Thông tin |
| Tên tiếng Trung | Hydroxypinacolone Retinoate |
| Phiên âm | qiǎng jī pín nǎ tóng shì huáng suān zhǐ |
| Tên tiếng Anh | Hydroxypinacolone Retinoate |
| Tên viết tắt tiếng Anh | HPR |
| Số CAS | 893412-73-2 |
| Công thức phân tử | C26H38O3 |
| Khối lượng phân tử | Khoảng 398,58 |
7. Các lỗi phát âm thường gặp của Hydroxypinacolone Retinoate
Trong giao tiếp thực tế, khi hỏi giá mua hàng hoặc giới thiệu sản phẩm, một số từ sau đây dễ bị đọc sai:
1. Không nên đoán đọc chữ “羟” theo hình dạng chữ.
Trong “羟基” nên đọc là qiǎng, do đó 羟基 đọc là qiǎng jī.
2. “酯” không phải là “脂”.
"酯" có phiên âm là zhǐ, còn "脂" có phiên âm là zhī. Chữ cuối cùng của Hydroxypinacolone Retinoate là "酯".
3. "HPR" là tên viết tắt tiếng Anh.
Nếu tên tiếng Trung khá dài, trong nguyên liệu mỹ phẩm, nghiên cứu phát triển cũng như trao đổi mua hàng, người ta thường dùng trực tiếp HPR để chỉ Hydroxypinacolone Retinoate.

Tám, các câu hỏi thường gặp về phiên âm của Hydroxypinacolone Retinoate
1. Hydroxypinacolone Retinoate đọc như thế nào?
Cách đọc đầy đủ là:
qiǎng jī pín nǎ tóng shì huáng suān zhǐ
。
2. Chữ "羟" trong Hydroxypinacolone Retinoate đọc là gì?
Chữ "羟" trong "羟基" đọc là
qiǎng
, thanh thứ ba, "羟基" đọc là qiǎng jī.
3. Chữ "酯" trong Hydroxypinacolone Retinoate đọc như thế nào?
“酯” đọc là
zhǐ
,thanh thứ ba. Cần lưu ý không nhầm với “脂 (zhī)” trong “脂肪”.
4. Hydroxypinacolone Retinoate trong tiếng Anh gọi là gì?
Tên tiếng Anh là
Hydroxypinacolone Retinoate
,thường được viết tắt là
HPR
。
5. Số CAS của HPR là bao nhiêu?
Số CAS của Hydroxypinacolone Retinoate (羟基频哪酮视黄酸酯) là
893412-73-2。
Tổng kết
Phiên âm của 羟基频哪酮视黄酸酯 là: qiǎng jī pín nǎ tóng shì huáng suān zhǐ.
Trong đó “羟” đọc là qiǎng, “酯” đọc là zhǐ. Tên tiếng Anh của nó là Hydroxypinacolone Retinoate, viết tắt là HPR, số CAS là 893412-73-2. Nếu gặp HPR hoặc Hydroxypinacolone Retinoate trong tài liệu sản phẩm, hồ sơ mua hàng hoặc danh mục nguyên liệu, thông thường có thể xác nhận danh tính nguyên liệu cụ thể thông qua số CAS.
Thẻ:
Bài tiếp theo
Tin tức liên quan
Công dụng của Hydroxypinacolone Retinoate
2026-10-05
Công dụng của Hydroxypinacolone Retinoate
2026-10-05
Hydroxypinacolone Retinoate đọc như thế nào
2026-10-05
Hydroxypinacolone Retinoate phiên âm
2026-10-05




