Ứng dụng của Hydroxypinacolone Retinoate trong mỹ phẩm


Thời gian đăng:

2026-10-05

Ứng dụng của Hydroxypinacolone Retinoate trong mỹ phẩm

Ứng dụng Hydroxypinacolone Retinoate trong mỹ phẩm: Công dụng, công thức và lưu ý khi thêm vào

Hydroxypinacolone Retinoate (viết tắt là HPR) là một hoạt chất nhóm vitamin A dùng trong công thức mỹ phẩm, số CAS là 893412-73-2. Hiện nay nó chủ yếu được ứng dụng trong tinh chất chống lão hóa, kem dưỡng, kem mắt, kem dưỡng ban đêm và các sản phẩm dưỡng da lưu lại khác nhằm mục đích cải thiện tình trạng lão hóa da.

Đối với nhà nghiên cứu phát triển mỹ phẩm, khi lựa chọn HPR không thể chỉ quan tâm đến "công dụng có mạnh hay không", mà còn cần đồng thời xem xét độ tinh khiết của nguyên liệu, khả năng hòa tan, hệ công thức, độ ổn định với ánh sáng và nhiệt, cách đóng gói cũng như kiểm nghiệm độ ổn định của thành phẩm cuối cùng.

一、Hydroxypinacolone Retinoate là gì?

Tên INCI tiếng Anh của Hydroxypinacolone Retinoate là
HYDROXYPINACOLONE RETINOATE
, thường được viết tắt là
HPR
. Nó thuộc nhóm dẫn xuất vitamin A, cùng hệ hoạt chất dưỡng da với Retinol và Retinal mà mọi người thường biết, nhưng cấu trúc phân tử và cách ứng dụng trong công thức không hoàn toàn giống nhau.

Hạng mục
Thông tin
Tên tiếng Trung
Hydroxypinacolone Retinoate
Tên tiếng Anh
Hydroxypinacolone Retinoate
Tên viết tắt
HPR
Số CAS
893412-73-2
Ứng dụng chính
Mỹ phẩm chống lão hóa, giảm nếp nhăn, cải thiện kết cấu da
Dạng sản phẩm phổ biến
Các sản phẩm lưu lại trên da như tinh chất, sữa dưỡng, kem dưỡng, kem mắt, kem dưỡng ban đêm, v.v.

II. Hydroxypinacolone Retinoate có tác dụng chính gì trong mỹ phẩm?

Giá trị cốt lõi của HPR trong mỹ phẩm chủ yếu đến từ hoạt tính thuộc nhóm vitamin A, do đó nó thường được ứng dụng trong các sản phẩm chống lão hóa và cải thiện tình trạng da. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào hàm lượng HPR hiệu dụng trong công thức cuối cùng, hệ dẫn chất, độ ổn định của sản phẩm cũng như chu kỳ sử dụng và các yếu tố khác.

1. Ứng dụng trong các sản phẩm chống lão hóa và làm mờ nếp nhăn

Các thành phần thuộc nhóm vitamin A từ lâu đã là một trong những hoạt chất quan trọng của sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa. Vì vậy HPR thường được dùng trong tinh chất dưỡng da mặt, kem dưỡng chống lão hóa, sản phẩm dành cho vùng mắt và sản phẩm chăm sóc ban đêm, nhằm hỗ trợ cải thiện nếp nhăn nhỏ, tình trạng sần sùi và các vấn đề ngoại quan khác liên quan đến lão hóa da.

Một số nghiên cứu còn quan sát thấy ảnh hưởng của các hệ thống liên quan đến HPR đối với các chỉ số liên quan đến collagen, nhưng trong mỹ phẩm thực tế, không thể suy đoán hiệu quả cuối cùng một cách đơn giản chỉ dựa trên một nguyên liệu duy nhất, mà cần kết hợp với đánh giá hiệu quả trên người của thành phẩm hoặc các tài liệu đánh giá hiệu quả khác phù hợp với yêu cầu.

2. Dùng để cải thiện tình trạng da sần sùi và chất lượng làn da

Ngoài khái niệm chống nhăn, HPR cũng thường xuất hiện trong các loại mỹ phẩm chủ đánh vào làm mới da, làm mịn chất da và cải thiện cảm giác sần sùi. Do đó, về định vị sản phẩm, nó không chỉ có thể dùng cho "tinh chất chống nhăn" mà còn có thể dùng cho các sản phẩm phức hợp hướng đến cải thiện chất lượng da.

3. Phù hợp để phát triển thế hệ sản phẩm nhóm vitamin A mới

Retinol truyền thống có mức độ nhận biết cao trong người tiêu dùng, nhưng retinol đồng thời tồn tại vấn đề khá nhạy cảm với ánh sáng, nhiệt và oxy. Các nghiên cứu về độ ổn định đối với mỹ phẩm thương mại đã cho thấy độ ổn định của các thành phần nhóm vitamin A khác nhau có sự khác biệt rõ rệt, và độ ổn định cuối cùng phụ thuộc rất nhiều vào hệ công thức cụ thể.

Trong số một số thành phần thuộc nhóm vitamin A được thử nghiệm trong các nghiên cứu liên quan, HPR cho thấy độ ổn định tốt hơn, do đó nó dần trở thành một trong những nguyên liệu được các nhà phát triển công thức quan tâm khi phát triển thế hệ sản phẩm chăm sóc da nhóm vitamin A mới.

Ứng dụng của Hydroxypinacolone Retinoate trong mỹ phẩm(Hình ảnh1)

3. HPR thường được ứng dụng trong những loại mỹ phẩm nào?

Từ góc độ thiết kế công thức thực tế, hydroxypinacolone retinoate khá phù hợp để ứng dụng trong
sản phẩm chăm sóc da dạng lưu lại trên da
, vì loại sản phẩm này có thể giúp thành phần hoạt tính lưu lại trên bề mặt da trong thời gian tương đối dài.

Các ứng dụng phổ biến bao gồm:

  • tinh chất chống lão hóa;

  • kem chống nhăn;

  • kem dưỡng ban đêm;

  • kem mắt và tinh chất mắt;

  • Tinh chất phức hợp nhóm Vitamin A;

  • Sữa dưỡng;

  • Tinh chất gốc dầu;

  • Hệ vi nhũ tương, nano nhũ tương hoặc các hệ hoạt chất bao bọc khác.

Đối với tinh chất dạng nước trong suốt, độ khó ứng dụng HPR thường cao hơn so với hệ kem dưỡng thông thường, một trong những nguyên nhân là HPR không phải là hoạt chất tan trong nước có thể đơn giản cho trực tiếp vào nước. Nếu muốn phát triển sản phẩm dạng nước, trong suốt hoặc có pha nước cao, cần tập trung giải quyết vấn đề tăng tan, phân tán và độ ổn định lâu dài của nó.

IV. Hydroxypinacolone Retinoate nên được thêm vào công thức mỹ phẩm như thế nào?

Đây là một trong những vấn đề đáng quan tâm nhất trong ứng dụng thực tế của HPR. HPR thuộc nhóm nguyên liệu có tính ưa dầu mạnh, không thể cho trực tiếp vào một lượng lớn nước theo cách của các hoạt chất tan trong nước thông thường.

1. Ưu tiên xem xét pha dầu hoặc hệ dung môi phù hợp

Khi phát triển công thức, thường cần căn cứ vào hình thái cụ thể của nguyên liệu HPR được mua để lựa chọn dầu, dung môi hoặc hệ chất mang phù hợp, giúp nó tan hoàn toàn hoặc phân tán đồng đều, sau đó mới thêm vào công thức chính.

Cần đặc biệt lưu ý rằng "nguyên liệu HPR" trên thị trường không hoàn toàn giống nhau. Có loại cung cấp bột HPR độ tinh khiết cao, có loại là dung dịch HPR đã được phân tán trước bằng dung môi, còn có các sản phẩm phối hợp như vi nang, liposome, nano nhũ tương, v.v.

Do đó, không thể áp dụng trực tiếp "lượng thêm của một dung dịch phối trộn HPR 10%" cho "bột HPR nguyên chất 99%". Khi tính toán công thức cần xác nhận trước
hàm lượng hoạt chất thực tế của HPR
。

2. Tránh xử lý ở nhiệt độ cao trong thời gian dài

Cấu trúc phân tử HPR chứa hệ liên kết đôi liên hợp, giống như các nguyên liệu vitamin A khác, cần lưu ý ảnh hưởng của nhiệt độ, ánh sáng và môi trường oxy hóa đến độ ổn định. Do đó trong quá trình sản xuất thực tế, không nên để HPR tiếp xúc với điều kiện nhiệt độ cao không cần thiết trong thời gian dài.

Nếu quy trình nhũ hóa cần nhiệt độ cao, nên căn cứ vào TDS, tài liệu độ ổn định do nhà cung cấp nguyên liệu cung cấp và thử nghiệm công thức thực tế để xác định giai đoạn thêm phù hợp, thay vì đơn giản vận hành theo nhiệt độ cố định.

3. Kiểm soát ánh sáng và oxy hóa

Các nghiên cứu công khai về độ ổn định của mỹ phẩm vitamin A cho thấy, ánh sáng có thể gây phân hủy hoạt chất rõ rệt, và mức độ phân hủy trong các công thức khác nhau có sự khác biệt lớn.

Do đó, trong quá trình nghiên cứu công thức, sản xuất, chiết rót và bảo quản HPR, đều nên giảm thiểu ánh sáng mạnh và tiếp xúc với không khí không cần thiết, bao bì thành phẩm cũng có thể ưu tiên xem xét các dạng bao bì có khả năng tránh sáng nhất định và hạn chế không khí trào ngược.

Ứng dụng của Hydroxypinacolone Retinoate trong mỹ phẩm(Hình ảnh2)

Năm. Tại sao HPR lại sử dụng công nghệ bao bọc, vi nhũ tương hoặc nhũ tương nano?

Trong những năm gần đây, các nghiên cứu về công thức HPR ngày càng xuất hiện nhiều vi nhũ tương, nhũ tương nano và công nghệ bao bọc, chủ yếu là do việc chỉ đơn thuần thêm HPR vào hệ thống thông thường không nhất định có thể đồng thời giải quyết vấn đề về độ hòa tan, độ ổn định và khả năng phân phối qua da.

Trong một nghiên cứu về nhũ tương nano HPR được công bố năm 2025, các nhà nghiên cứu đã sử dụng các pha dầu khác nhau để thiết lập hệ nhũ tương nano O/W của HPR. Kết quả thí nghiệm cho thấy, so với HPR dạng tự do, hệ nhũ tương nano có thể cải thiện độ ổn định và khả năng lưu giữ trên da trong một số điều kiện nhất định.

Điều này không có nghĩa là tất cả mỹ phẩm HPR đều phải áp dụng công nghệ nano, nhưng cho thấy
bản thân hệ chất mang là một trong những yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả ứng dụng thực tế của HPR
。

Đối với các sản phẩm nhũ tương thông thường, kem dưỡng và sản phẩm dạng dầu, có thể lựa chọn hệ hòa tan đơn giản hơn tùy theo định vị sản phẩm; còn đối với tinh chất cao cấp, hệ trong suốt hoặc sản phẩm mong muốn nâng cao hơn nữa độ ổn định, có thể nghiên cứu các giải pháp như vi nhũ tương, liposome hoặc nhũ tương nano.

VI. Sự khác biệt giữa Hydroxypinacolone Retinoate và Retinol là gì?

HPR và Retinol thường xuất hiện cùng nhau trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm thuộc nhóm vitamin A, nhưng không thể đơn giản hiểu hai chất này là cùng một loại nguyên liệu.

Hạng mục so sánh
HPR
Retinol
Loại nguyên liệu
Dẫn xuất ester của axit retinoic
Vitamin A Alcohol
Tên tiếng Anh thông dụng
Hydroxypinacolone Retinoate
Retinol
Số CAS
893412-73-268-26-8
Điểm cần lưu ý trong công thức
Độ hòa tan, độ ổn định với ánh sáng và nhiệt, hệ chất mang
Độ ổn định với ánh sáng, nhiệt và oxy
Ứng dụng chính
Chống lão hóa, làm mờ nếp nhăn, cải thiện chất lượng da
Chống lão hóa, làm mờ nếp nhăn, cải thiện chất lượng da

Một số nghiên cứu cho rằng HPR có thể tương tác với thụ thể retinoic acid, trong khi retinol truyền thống thường cần được chuyển hóa để tạo thành dạng có hoạt tính thụ thể. Đây cũng là một trong những lý do HPR thường được gọi là "nguyên liệu vitamin A thế hệ mới".

Tuy nhiên, từ góc độ công thức, không có kết luận đơn giản rằng "HPR chắc chắn tốt hơn retinol". Hai nguyên liệu này có những đặc điểm riêng về nhận thức của người tiêu dùng, chi phí, độ ổn định công thức, thông số kỹ thuật nguyên liệu và định vị sản phẩm, nên cần lựa chọn dựa trên mục tiêu của thành phẩm.

Bảy, hàm lượng Hydroxypinacolone Retinoate là bao nhiêu?

Cần phân biệt lượng thêm vào của HPR
HPR nguyên chất
và
nguyên liệu phối trộn HPR
。Đây là vấn đề rất dễ gây nhầm lẫn trong mua sắm thực tế và phát triển công thức.

Ví dụ, một nguyên liệu phối trộn được ghi là "10% HPR", khi thêm 1% vào thành phẩm, về mặt lý thuyết hàm lượng HPR hiệu quả không phải là 1%, mà cần tính lại dựa trên hàm lượng HPR thực tế của nguyên liệu phối trộn đó.

Trong thông tin nguyên liệu mỹ phẩm công khai của Trung Quốc, có thể tra cứu thông tin sử dụng lịch sử của hydroxy pinacolone retinoate trong sản phẩm lưu lại trên da, trong đó sản phẩm lưu lại toàn thân có ghi nhận mức sử dụng lịch sử 0,3%. Cần lưu ý rằng,
lượng sử dụng lịch sử không đồng nghĩa với lượng thêm vào được khuyến nghị thống nhất, cũng không thể trực tiếp hiểu là lượng thêm vào tối đa hợp pháp của tất cả sản phẩm
。

Tỷ lệ thêm vào thực tế nên xem xét tổng hợp các yếu tố sau:

  • Độ tinh khiết HPR thực tế của nguyên liệu;

  • Nguyên liệu là bột nguyên chất hay dung dịch phối trộn;

  • Bộ phận sử dụng của sản phẩm;

  • Cách sử dụng sản phẩm;

  • Hệ công thức;

  • Đánh giá an toàn thành phẩm;

  • Kết quả đánh giá hiệu quả;

  • Yêu cầu pháp lý của thị trường mục tiêu.

Do đó, khi thu mua HPR, trước tiên nên xác nhận với nhà cung cấp về COA, tài liệu thông số kỹ thuật, TDS, SDS cũng như hàm lượng hoạt chất của nguyên liệu, sau đó kỹ sư công thức mới tính toán lượng thêm vào thực tế.

Tám, điều cần lưu ý nhất trong công thức HPR là độ ổn định

Mặc dù trong một số nghiên cứu, độ ổn định của HPR tốt hơn so với các thành phần vitamin A khác được thử nghiệm, nhưng điều này không có nghĩa là bản thân HPR "hoàn toàn ổn định".

Một nghiên cứu về các thành phần retinoid trong mỹ phẩm thương mại đã phát hiện rằng mức độ phân hủy của các công thức khác nhau rất khác biệt trong thử nghiệm dài hạn và thử nghiệm tăng tốc, trong đó sự phân hủy do ánh sáng đặc biệt đáng lưu ý. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng độ ổn định của nguyên liệu retinoid chịu ảnh hưởng rõ rệt từ công thức cụ thể.

Do đó, đối với mỹ phẩm thương mại chứa HPR, nên ít nhất quan tâm đến:

  • Độ ổn định ở nhiệt độ cao;

  • Độ ổn định dài hạn ở nhiệt độ thường;

  • Độ ổn định dưới ánh sáng;

  • Độ ổn định khi đông tan;

  • Sự thay đổi màu sắc và mùi hương;

  • Sự thay đổi hàm lượng HPR hiệu dụng;

  • Tính tương thích với bao bì.

Chỉ quan sát xem nhũ tương có bị tách lớp hay không là chưa đủ. Đối với sản phẩm retinoid, nếu điều kiện cho phép, còn cần theo dõi sự thay đổi hàm lượng HPR trong quá trình bảo quản bằng các phương pháp phân tích như HPLC.

Ứng dụng của Hydroxypinacolone Retinoate trong mỹ phẩm(Hình ảnh3)

9. Cách bảo quản Hydroxypinacolone Retinoate như thế nào?

Nguyên liệu HPR độ tinh khiết cao trong quá trình bảo quản cần đặc biệt tránh ánh sáng, nhiệt độ cao, không khí và các điều kiện khác có thể đẩy nhanh quá trình phân hủy oxy hóa. Nhiệt độ bảo quản cụ thể nên căn cứ theo yêu cầu trong tài liệu thông số nguyên liệu và SDS do nhà cung cấp cung cấp.

Đặc biệt, nguyên liệu dạng bột độ tinh khiết cao và HPR phức hợp thương mại đã được ổn định hóa bằng dung môi có thể có điều kiện bảo quản khuyến nghị không hoàn toàn giống nhau, do đó không nên chỉ dựa vào tên gọi "HPR" để xác định nhiệt độ bảo quản thống nhất.

Sau khi mở bao bì, nguyên liệu cũng nên hạn chế tối đa thời gian tiếp xúc với môi trường và đóng kín lại kịp thời. Đối với nguyên liệu đóng gói nhỏ trong phòng thí nghiệm R&D, có thể chia thành các phần nhỏ theo lượng sử dụng thực tế để giảm việc mở bao bì lặp lại.

10. Khi mua HPR cấp mỹ phẩm nên chú ý đến những chỉ tiêu nào?

Nếu nhà máy mỹ phẩm, bộ phận R&D thương hiệu hoặc phòng thí nghiệm công thức mua Hydroxypinacolone Retinoate, nên không chỉ so sánh giá mỗi kg mà còn cần tập trung xác nhận chất lượng nguyên liệu và tài liệu kiểm nghiệm.

Khi mua hàng có thể tập trung xác nhận các nội dung sau:

  • Số CAS:
    Có phải là 893412-73-2 hay không;

  • Hàm lượng thực tế:
    Xác nhận là HPR độ tinh khiết cao hay dung dịch phối trộn;

  • Phương pháp kiểm nghiệm:
    Tìm hiểu cách kiểm tra hàm lượng và điều kiện sắc ký;

  • COA:
    Xác nhận có cung cấp báo cáo kiểm nghiệm cho từng lô hay không;

  • HPLC:
    Nguyên liệu độ tinh khiết cao nên xác nhận tài liệu kiểm tra sắc ký;

  • SDS/TDS:
    Dùng để tìm hiểu về bảo quản, thao tác và gợi ý công thức;

  • Độ ổn định giữa các lô:
    Đặc biệt quan trọng trong sản xuất thương mại;

  • Bao bì và vận chuyển:
    Nguyên liệu nhóm vitamin A nên đặc biệt chú trọng tránh ánh sáng và kiểm soát nhiệt độ.

XI. Tổng kết ứng dụng Hydroxypinacolone Retinoate trong mỹ phẩm

Hydroxypinacolone Retinoate (HPR) hiện nay chủ yếu được ứng dụng trong
các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa, giảm nếp nhăn, cải thiện kết cấu da và phức hợp vitamin A
. Nó có thể được sử dụng trong tinh chất, kem dưỡng, kem mắt, kem dưỡng ban đêm, sữa dưỡng cũng như các hệ thống bao bọc và vận chuyển nano khác nhau.

Nhưng đối với kỹ sư công thức, trọng tâm ứng dụng thực sự của HPR không phải là đơn giản "thêm nguyên liệu vào", mà là giải quyết
hàm lượng hoạt chất, độ hòa tan, độ phân tán, độ ổn định ánh sáng và nhiệt, bao bì cũng như độ ổn định lưu trữ lâu dài
và các vấn đề khác.

Đặc biệt cần phân biệt HPR có độ tinh khiết cao như 99% với các nguyên liệu phối trộn HPR 5%, 10% trên thị trường, vì hàm lượng thực tế và cách phối trộn của hai loại không thể áp dụng trực tiếp cho nhau.

Nếu dùng để phát triển mỹ phẩm thương mại, nên thu thập đầy đủ COA, SDS, TDS và tài liệu thông số nguyên liệu trước khi chốt công thức, đồng thời hoàn thành các đánh giá về độ ổn định, an toàn và hiệu quả tương ứng với sản phẩm mục tiêu.

Câu hỏi thường gặp FAQ

HPR có thể cho trực tiếp vào nước không?

Thông thường không nên cho HPR độ tinh khiết cao trực tiếp vào pha nước như một nguyên liệu tan trong nước thông thường. Khi ứng dụng thực tế cần thiết kế công thức kết hợp với pha dầu, dung môi, hệ tăng tan hoặc công nghệ bao bọc phù hợp.

HPR có thể dùng cho serum không?

Có. HPR có thể dùng cho các sản phẩm dạng serum, nhưng với serum có hàm lượng nước cao hoặc dạng trong suốt, cần tập trung giải quyết vấn đề hòa tan, phân tán và độ ổn định lâu dài.

HPR và retinol có phải cùng một nguyên liệu không?

Không. Tên tiếng Anh của HPR là Hydroxypinacolone Retinoate, số CAS là 893412-73-2; retinol là Retinol, số CAS thường gặp là 68-26-8, hai loại thuộc các nguyên liệu nhóm vitamin A khác nhau.

HPR có phải hoàn toàn không gây kích ứng da không?

Không thể hiểu như vậy. Một số nghiên cứu cho thấy HPR hoặc hệ thống phân phối HPR cụ thể có khả năng dung nạp tốt, nhưng tính kích ứng của bất kỳ sản phẩm mỹ phẩm cụ thể nào đều chịu ảnh hưởng của nồng độ, công thức, tần suất sử dụng và sự khác biệt cá nhân, không thể chỉ dựa vào một nguyên liệu duy nhất để đưa ra kết luận "hoàn toàn không gây kích ứng".

Số CAS của Hydroxypinacolone Retinoate là bao nhiêu?

Số CAS của Hydroxypinacolone Retinoate (HPR) là
893412-73-2。

Tại sao khi mua HPR cần phân biệt bột nguyên chất và dung dịch phối trộn?

Vì hàm lượng hoạt chất HPR của hai loại có thể chênh lệch rất lớn. Ví dụ, nguyên liệu HPR độ tinh khiết cao và dung dịch phối trộn HPR 10%, ngay cả khi sử dụng cùng "tỷ lệ phần trăm thêm vào", hàm lượng HPR thực tế trong thành phẩm cuối cùng cũng hoàn toàn khác nhau, do đó phải tính theo hàm lượng hoạt chất.

Thẻ:


Để lại thông tin của bạn

Nếu bạn có bất kỳ đề xuất hoặc câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi!

Sản phẩm chỉ định

Quét mã để thêm WhatsApp

Quét mã để thêm WhatsApp
We use cookie to improve your online experience. By continuing to browse this website, you agree to our use of cookie.

Cookies

Please read our Terms and Conditions and this Policy before accessing or using our Services. If you cannot agree with this Policy or the Terms and Conditions, please do not access or use our Services. If you are located in a jurisdiction outside the European Economic Area, by using our Services, you accept the Terms and Conditions and accept our privacy practices described in this Policy.
We may modify this Policy at any time, without prior notice, and changes may apply to any Personal Information we already hold about you, as well as any new Personal Information collected after the Policy is modified. If we make changes, we will notify you by revising the date at the top of this Policy. We will provide you with advanced notice if we make any material changes to how we collect, use or disclose your Personal Information that impact your rights under this Policy. If you are located in a jurisdiction other than the European Economic Area, the United Kingdom or Switzerland (collectively “European Countries”), your continued access or use of our Services after receiving the notice of changes, constitutes your acknowledgement that you accept the updated Policy. In addition, we may provide you with real time disclosures or additional information about the Personal Information handling practices of specific parts of our Services. Such notices may supplement this Policy or provide you with additional choices about how we process your Personal Information.


Cookies

Cookies are small text files stored on your device when you access most Websites on the internet or open certain emails. Among other things, Cookies allow a Website to recognize your device and remember if you've been to the Website before. Examples of information collected by Cookies include your browser type and the address of the Website from which you arrived at our Website as well as IP address and clickstream behavior (that is the pages you view and the links you click).We use the term cookie to refer to Cookies and technologies that perform a similar function to Cookies (e.g., tags, pixels, web beacons, etc.). Cookies can be read by the originating Website on each subsequent visit and by any other Website that recognizes the cookie. The Website uses Cookies in order to make the Website easier to use, to support a better user experience, including the provision of information and functionality to you, as well as to provide us with information about how the Website is used so that we can make sure it is as up to date, relevant, and error free as we can. Cookies on the Website We use Cookies to personalize your experience when you visit the Site, uniquely identify your computer for security purposes, and enable us and our third-party service providers to serve ads on our behalf across the internet.

We classify Cookies in the following categories:
 ●  Strictly Necessary Cookies
 ●  Performance Cookies
 ●  Functional Cookies
 ●  Targeting Cookies


Cookie List
A cookie is a small piece of data (text file) that a website – when visited by a user – asks your browser to store on your device in order to remember information about you, such as your language preference or login information. Those cookies are set by us and called first-party cookies. We also use third-party cookies – which are cookies from a domain different than the domain of the website you are visiting – for our advertising and marketing efforts. More specifically, we use cookies and other tracking technologies for the following purposes:

Strictly Necessary Cookies
These cookies are necessary for the website to function and cannot be switched off in our systems. They are usually only set in response to actions made by you which amount to a request for services, such as setting your privacy preferences, logging in or filling in forms. You can set your browser to block or alert you about these cookies, but some parts of the site will not then work. These cookies do not store any personally identifiable information.

Functional Cookies
These cookies enable the website to provide enhanced functionality and personalisation. They may be set by us or by third party providers whose services we have added to our pages. If you do not allow these cookies then some or all of these services may not function properly.

Performance Cookies
These cookies allow us to count visits and traffic sources so we can measure and improve the performance of our site. They help us to know which pages are the most and least popular and see how visitors move around the site. All information these cookies collect is aggregated and therefore anonymous. If you do not allow these cookies we will not know when you have visited our site, and will not be able to monitor its performance.

Targeting Cookies
These cookies may be set through our site by our advertising partners. They may be used by those companies to build a profile of your interests and show you relevant adverts on other sites. They do not store directly personal information, but are based on uniquely identifying your browser and internet device. If you do not allow these cookies, you will experience less targeted advertising.

How To Turn Off Cookies
You can choose to restrict or block Cookies through your browser settings at any time. Please note that certain Cookies may be set as soon as you visit the Website, but you can remove them using your browser settings. However, please be aware that restricting or blocking Cookies set on the Website may impact the functionality or performance of the Website or prevent you from using certain services provided through the Website. It will also affect our ability to update the Website to cater for user preferences and improve performance. Cookies within Mobile Applications

We only use Strictly Necessary Cookies on our mobile applications. These Cookies are critical to the functionality of our applications, so if you block or delete these Cookies you may not be able to use the application. These Cookies are not shared with any other application on your mobile device. We never use the Cookies from the mobile application to store personal information about you.

If you have questions or concerns regarding any information in this Privacy Policy, please contact us by email at . You can also contact us via our customer service at our Site.