Hydroxypinacolone Retinoate tiếng Trung
Thời gian đăng:
2026-10-05
Hydroxypinacolone Retinoate tiếng Trung
Hydroxypinacolone Retinoate tiếng Trung gọi là gì? Giải thích chi tiết tên tiếng Trung, tên tiếng Anh và số CAS của HPR
Nhiều người khi tra cứu Hydroxypinacolone Retinoate, HPR hoặc CAS 893412-73-2, điều đầu tiên muốn biết chính là:
Hydroxypinacolone Retinoate tiếng Trung gọi là gì?
Câu trả lời rất trực tiếp:
Tên tiếng Trung của Hydroxypinacolone Retinoate là “羟基频哪酮视黄酸酯”
, trong ngành thường được viết tắt là
HPR
. Đây là nguyên liệu mỹ phẩm thuộc nhóm vitamin A, trong các tài liệu như mua nguyên liệu, phát triển công thức, COA, SDS, TDS và nhãn sản phẩm, thường xuất hiện đồng thời tên tiếng Trung, tên tiếng Anh và tên viết tắt HPR.
I. Tên tiếng Trung của Hydroxypinacolone Retinoate là gì?
Thông tin tiếng Trung và tiếng Anh thường gặp của Hydroxypinacolone Retinoate như sau:
| Tên tiếng Trung | Hydroxypinacolone Retinoate |
| Tên tiếng Anh | Hydroxypinacolone Retinoate |
| Tên viết tắt thông dụng | HPR |
| Tên INCI | HYDROXYPINACOLONE RETINOATE |
| Số CAS | 893412-73-2 |
| Công thức phân tử | C26H38O3 |
| Khối lượng phân tử | 398.58 g/mol |
Do đó, nếu khách hàng cung cấp
Hydroxypinacolone Retinoate, HPR hoặc CAS 893412-73-2
thì thường ám chỉ chất được gọi trong tiếng Trung là
Hydroxypinacolone Retinoate
。

II. Tại sao Hydroxypinacolone Retinoate được dịch thành hydroxy pinacolone retinoate?
Hydroxypinacolone Retinoate là tên tiếng Anh của nguyên liệu này, trong đó "Retinoate" có liên quan đến cấu trúc dạng axit retinoic. Trong tài liệu nguyên liệu mỹ phẩm và trao đổi chuỗi cung ứng tại Trung Quốc, thường sử dụng
Hydroxypinacolone Retinoate
tên tiếng Trung này.
Vì tên tiếng Anh khá dài, trong quá trình nghiên cứu phát triển, thu mua và giao dịch nguyên liệu, nhiều khách hàng sẽ sử dụng trực tiếp chữ viết tắt
HPR
Vì vậy, các cách diễn đạt như "nguyên liệu HPR", "bột HPR", "HPR 99%" thường đều đang thảo luận về hydroxy pinacolone retinoate.
Ba, Hydroxypinacolone Retinoate còn có những tên gọi tiếng Trung nào khác?
Trong các tài liệu sản phẩm, trang thương mại điện tử, cơ sở dữ liệu hóa chất hoặc tài liệu nhà cung cấp khác nhau, đôi khi có thể thấy một số cách viết tiếng Trung gần giống, ví dụ:
Hydroxypinacolone Retinoate
Hydroxypinacolone Retinoate
Hydroxypinacolone Retinoate
Hydroxypinacolone Retinoate
HPR
Trong các tên gọi này, nếu dùng cho tài liệu sản phẩm, tài liệu kỹ thuật, trang sản phẩm website hoặc báo giá cho khách hàng, nên ưu tiên sử dụng
“Hydroxypinacolone Retinoate (HPR)”
, đồng thời ghi chú
CAS 893412-73-2
, có thể giảm thiểu vấn đề nhận diện do cách dịch khác nhau gây ra.
4. Hydroxypinacolone Retinoate có phải là Retinol không?
Không phải.
Hydroxypinacolone Retinoate và Retinol không phải là cùng một hợp chất.
Mặc dù cả hai đều thuộc nhóm nguyên liệu hoạt tính mỹ phẩm liên quan đến vitamin A, nhưng tên tiếng Anh, số CAS và cấu trúc hóa học không giống nhau.
| Mục | Hydroxypinacolone Retinoate | Retinol |
|---|---|---|
| Tên tiếng Anh | Hydroxypinacolone Retinoate | Retinol |
| Viết tắt | HPR | Retinol |
| Số CAS | 893412-73-2 | 68-26-8 |
| Công thức phân tử | C26H38O3 | C20H30O |
Do đó, khi mua nguyên liệu mỹ phẩm nhóm vitamin A, không thể chỉ dựa vào các tên gọi chung như "vitamin A", "A醇" mà cần kiểm tra thêm
Tên tiếng Anh, số CAS, hàm lượng và COA
。

V. Đặc điểm cơ bản của Hydroxypinacolone Retinoate HPR
Xét theo phân loại nguyên liệu, HPR là một loại nguyên liệu ester liên quan đến vitamin A, thuộc hệ nguyên liệu tan trong dầu. Khi mua sản phẩm tinh khiết, ngoài tên tiếng Trung, cần đặc biệt chú ý đến độ tinh khiết của nguyên liệu, phương pháp kiểm nghiệm, ngoại quan, điều kiện bảo quản và dữ liệu kiểm nghiệm theo lô.
Các sản phẩm HPR trên thị trường có thể tồn tại ở các độ tinh khiết khác nhau, chất mang khác nhau và dạng thương mại hóa khác nhau, do đó,
"Nguyên liệu HPR" và "nguyên liệu phối trộn chứa HPR" không thể đơn giản coi là sản phẩm hoàn toàn giống nhau.
Khi mua hàng nên xem hàm lượng HPR thực tế trong COA hoặc tài liệu thông số kỹ thuật.
VI. Khi mua Hydroxypinacolone Retinoate cần kiểm tra những thông tin nào?
Nếu là thương hiệu mỹ phẩm, nhà máy OEM/ODM, phòng thí nghiệm R&D hoặc nhà phân phối nguyên liệu mua HPR, chỉ xác nhận tên tiếng Trung là chưa đủ, nên kiểm tra ít nhất các mục sau:
Tên sản phẩm:
Hydroxypinacolone RetinoateTên tiếng Anh:
Hydroxypinacolone RetinoateSố CAS:
893412-73-2Hàm lượng thực tế:
Xác nhận là HPR độ tinh khiết cao hay nguyên liệu dạng phối trộnPhương pháp kiểm nghiệm:
Xem các mục kiểm nghiệm và phương pháp kiểm nghiệm trong COADữ liệu lô:
Các lô khác nhau nên lấy kết quả kiểm nghiệm COA tương ứng làm chuẩnTài liệu kỹ thuật:
Xác nhận có thể cung cấp COA, SDS, TDS hoặc bảng thông số kỹ thuật hay khôngĐiều kiện bảo quản:
Bảo quản tránh ánh sáng, kín và kiểm soát nhiệt độ theo yêu cầu của nhãn nhà cung cấp và tài liệu kỹ thuật
Đặc biệt khi so sánh sản phẩm giữa các nhà cung cấp khác nhau, không nên chỉ so sánh giá dựa trên ba chữ "HPR", vì bột tinh khiết 99%, dung dịch phối trộn nồng độ thấp và nguyên liệu HPR đã qua xử lý chất mang có thể có sự khác biệt rõ rệt về hàm lượng thực tế và cách sử dụng.
VII. Hydroxypinacolone Retinoate trong tiếng Trung và tiếng Anh tương ứng như thế nào?
Khi lập bảng báo giá, nhãn sản phẩm, tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ xuất khẩu, có thể điền theo cách sau:
Tên tiếng Trung:
Hydroxypinacolone Retinoate
Tên tiếng Anh:
Hydroxypinacolone Retinoate
Tên viết tắt:
HPR
CAS No.:
893412-73-2
Cách viết này đồng thời bao gồm tên tiếng Trung, tên tiếng Anh, tên viết tắt và số CAS, giúp cả khách hàng trong nước và khách hàng nước ngoài dễ dàng nhận biết.

VIII. Câu hỏi thường gặp
1. HPR trong tiếng Trung gọi là gì?
Tên tiếng Trung của HPR thường được viết là
Hydroxypinacolone Retinoate
,tên đầy đủ tiếng Anh là Hydroxypinacolone Retinoate。
2、Hydroxypinacolone Retinoate trong tiếng Trung là gì?
Tên tiếng Trung tương ứng của Hydroxypinacolone Retinoate là
Hydroxypinacolone Retinoate
。
3、Số CAS của Hydroxypinacolone Retinoate là bao nhiêu?
Số CAS của Hydroxypinacolone Retinoate là
893412-73-2。Khi mua hàng hoặc tra cứu tài liệu kỹ thuật, có thể sử dụng số CAS này để xác minh thêm danh tính nguyên liệu。
4、Hydroxypinacolone Retinoate có phải chính là HPR không?
Đúng vậy, HPR là viết tắt tiếng Anh thông dụng của Hydroxypinacolone Retinoate, trong ngành nguyên liệu trong nước thường chỉ Hydroxypinacolone Retinoate. Tuy nhiên khi mua hàng thực tế vẫn nên kiểm tra số CAS và hàm lượng sản phẩm, tránh nhầm lẫn giữa HPR tinh khiết và nguyên liệu phối trộn chứa HPR。
5、Hydroxypinacolone Retinoate có giống Retinol không?
Không giống nhau. Tên tiếng Anh của Hydroxypinacolone Retinoate là Hydroxypinacolone Retinoate, số CAS là 893412-73-2; tên tiếng Anh của Retinol là Retinol, số CAS là 68-26-8. Hai chất này là các hợp chất hóa học khác nhau.
九、Tổng kết
Tên tiếng Trung của Hydroxypinacolone Retinoate chính là "羟基频哪酮视黄酸酯"
, tên tiếng Anh là
Hydroxypinacolone Retinoate
, trong ngành thường được viết tắt là
HPR
, số CAS là
893412-73-2, công thức phân tử là
C26H38O3
, khối lượng phân tử khoảng
398.58 g/mol
。
Nếu dùng cho việc mua nguyên liệu, phát triển sản phẩm hoặc sàng lọc nhà cung cấp, khuyến nghị không chỉ dựa vào tên viết tắt "HPR" để đánh giá sản phẩm, mà còn nên kết hợp với số CAS, hàm lượng thực tế, COA, SDS, TDS và thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm để xác nhận, như vậy có thể phân biệt chính xác hơn giữa Hydroxypinacolone Retinoate tinh khiết cao và các dạng nguyên liệu phối trộn HPR khác nhau.
Thẻ:
Bài trước
Bài tiếp theo
Bài trước
Bài tiếp theo
Tin tức liên quan
Công dụng của Hydroxypinacolone Retinoate
2026-10-05
Công dụng của Hydroxypinacolone Retinoate
2026-10-05
Hydroxypinacolone Retinoate đọc như thế nào
2026-10-05
Hydroxypinacolone Retinoate phiên âm
2026-10-05




